Người trưởng thành là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Người trưởng thành là cá nhân đạt đến mức phát triển toàn diện về thể chất, tâm lý và pháp lý, có khả năng sống độc lập và chịu trách nhiệm xã hội. Trưởng thành không chỉ dựa vào độ tuổi mà còn thể hiện qua hành vi, tư duy và khả năng thích nghi trong các mối quan hệ và tình huống sống.

Định nghĩa người trưởng thành

Người trưởng thành là cá nhân đã đạt đến mức độ phát triển đầy đủ về mặt sinh học, tâm lý, xã hội và pháp lý, có khả năng thực hiện các chức năng cá nhân và cộng đồng một cách độc lập. Trưởng thành không chỉ là một mốc tuổi sinh học mà là trạng thái đa chiều thể hiện sự hoàn thiện về mặt thể chất, nhận thức và trách nhiệm cá nhân.

Trong sinh học, trưởng thành được xem là giai đoạn sau khi quá trình phát triển thể chất kết thúc, bao gồm sự hoàn thiện của hệ thống thần kinh, nội tiết và sinh sản. Trong tâm lý học, trưởng thành được liên kết với khả năng kiểm soát cảm xúc, tự chủ và xây dựng mối quan hệ lành mạnh. Về mặt pháp lý, người trưởng thành được trao quyền và nghĩa vụ như một chủ thể độc lập trong xã hội.

Khái niệm này cũng có sự khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa và hệ thống pháp luật. Một người có thể được xem là trưởng thành trong một bối cảnh xã hội nhất định nhưng chưa đủ điều kiện để được công nhận là người trưởng thành về mặt pháp lý tại nơi khác. Tham khảo thêm tại American Psychological Association.

Tiêu chí sinh học của trưởng thành

Trưởng thành sinh học là quá trình đạt đến sự hoàn thiện về mặt thể chất và chức năng sinh lý của cơ thể. Đây là một trong những tiêu chí cơ bản để đánh giá sự trưởng thành, thường gắn liền với sự kết thúc của giai đoạn dậy thì và sự ổn định của các chức năng cơ thể.

Một số chỉ dấu sinh học thường được sử dụng để xác định mức độ trưởng thành:

  • Sự hoàn thiện của hệ thống xương – quá trình cốt hóa kết thúc
  • Hoạt động nội tiết ổn định – đặc biệt là hormone sinh dục
  • Khả năng sinh sản đã phát triển đầy đủ
  • Chỉ số khối cơ thể (BMI), chiều cao và cân nặng ổn định

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trưởng thành sinh học thường bắt đầu từ khoảng 18 tuổi. Tuy nhiên, sự khác biệt về di truyền, dinh dưỡng, điều kiện sống và giới tính có thể làm thay đổi thời điểm trưởng thành sinh học ở từng cá nhân. Nghiên cứu từ WHO Nutrition cho thấy tuổi dậy thì hiện nay có xu hướng sớm hơn so với các thế hệ trước.

Dưới đây là bảng tổng hợp một số mốc phát triển sinh học trung bình theo độ tuổi:

Tiêu chí Nam Nữ
Tuổi bắt đầu dậy thì 11–13 tuổi 9–11 tuổi
Hoàn thiện phát triển xương 18–21 tuổi 16–18 tuổi
Ổn định nội tiết tố khoảng 20 tuổi khoảng 18 tuổi

Tiêu chí pháp lý của trưởng thành

Trưởng thành pháp lý được hiểu là mốc tuổi mà tại đó một cá nhân được công nhận có đầy đủ quyền và nghĩa vụ trước pháp luật. Đây là tiêu chí có tính quy phạm, thường được quy định rõ trong hiến pháp hoặc bộ luật dân sự của mỗi quốc gia.

Tùy theo hệ thống luật pháp, độ tuổi trưởng thành pháp lý có thể khác nhau. Ở nhiều nước, độ tuổi này là 18 – cho phép cá nhân được tự chịu trách nhiệm hình sự, bầu cử, kết hôn, sở hữu tài sản hoặc tham gia nghĩa vụ quân sự. Một số quốc gia phân biệt độ tuổi trưởng thành theo từng lĩnh vực như hình sự, dân sự hoặc hành chính.

So sánh độ tuổi trưởng thành pháp lý tại một số quốc gia:

Quốc gia Tuổi trưởng thành pháp lý Ghi chú
Việt Nam 18 Quy định tại Bộ luật Dân sự 2015
Hoa Kỳ 18 Một số bang quy định 19 hoặc 21 tuổi cho rượu bia
Nhật Bản 18 Giảm từ 20 xuống 18 từ năm 2022
Đức 18 Thống nhất toàn quốc theo luật liên bang

Việc đạt đến độ tuổi trưởng thành pháp lý thường đi kèm với việc có thể ký kết hợp đồng, đăng ký kết hôn, đi bầu cử và phải chịu trách nhiệm hình sự với đầy đủ mức án như người lớn. Các quyền này cũng kéo theo nghĩa vụ như đóng thuế hoặc thực hiện nghĩa vụ công dân.

Trưởng thành trong tâm lý học

Tâm lý học coi trưởng thành là quá trình phát triển nhân cách và nhận thức, trong đó cá nhân đạt được khả năng kiểm soát bản thân, ra quyết định độc lập và thiết lập được các mối quan hệ xã hội ổn định. Không giống như tiêu chí sinh học, sự trưởng thành tâm lý không thể đo lường bằng tuổi cụ thể mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố cá nhân và hoàn cảnh sống.

Nhà tâm lý học Erik Erikson mô tả trưởng thành trong bối cảnh lý thuyết phát triển tâm lý xã hội gồm tám giai đoạn. Giai đoạn thứ sáu, gọi là “thân mật vs. cô lập”, diễn ra ở đầu tuổi trưởng thành (khoảng 20–30 tuổi), nơi cá nhân đối mặt với việc xây dựng mối quan hệ tình cảm sâu sắc hay sống cô lập vì thiếu niềm tin và an toàn.

Các biểu hiện phổ biến của trưởng thành tâm lý:

  • Khả năng chấp nhận sự không hoàn hảo của bản thân và người khác
  • Ra quyết định có trách nhiệm, dựa trên lý trí và giá trị nội tại
  • Không phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời để phản ứng với môi trường
  • Thiết lập ranh giới cá nhân và biết cách giao tiếp hiệu quả

Sự trưởng thành tâm lý có thể tiếp tục phát triển suốt đời và phụ thuộc nhiều vào môi trường giáo dục, trải nghiệm sống, chấn thương tâm lý và khả năng phản tư cá nhân.

Trưởng thành xã hội và trách nhiệm công dân

Trưởng thành xã hội là năng lực của một cá nhân trong việc hòa nhập, đóng góp và tuân thủ các quy chuẩn chung của cộng đồng. Đây là khía cạnh phản ánh sự trưởng thành thông qua hành vi xã hội, khả năng cộng tác và trách nhiệm công dân. Một người trưởng thành xã hội thường biết tôn trọng quyền của người khác, thực hiện nghĩa vụ với tập thể, và tham gia vào các hoạt động cộng đồng một cách tích cực.

Theo định hướng của Youth.gov, các yếu tố chính cấu thành trưởng thành xã hội bao gồm:

  • Tự lực về tài chính và nghề nghiệp
  • Hiểu và tuân thủ luật pháp, chuẩn mực đạo đức
  • Khả năng tham gia đời sống công dân: bỏ phiếu, tình nguyện, đóng góp ý kiến xã hội
  • Biết cách thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội tích cực

Một cá nhân được xem là trưởng thành xã hội không nhất thiết phải đạt được địa vị cao hay quyền lực, mà là khả năng sống có trách nhiệm với cộng đồng, giải quyết xung đột một cách có đạo đức, và xây dựng lối sống dựa trên nguyên tắc chung.

Sự khác biệt giữa tuổi và mức độ trưởng thành

Trưởng thành không đồng nghĩa với độ tuổi. Nhiều người dù đã đủ tuổi trưởng thành pháp lý vẫn thiếu kỹ năng sống, thiếu tự chủ cảm xúc, hoặc lệ thuộc tài chính và tư duy vào người khác. Ngược lại, một số thanh thiếu niên có thể sớm phát triển nhận thức, trách nhiệm và khả năng tự định hướng vượt trội.

Khái niệm “tuổi tâm lý” được sử dụng để mô tả sự không đồng bộ giữa tuổi sinh học và mức độ trưởng thành. Theo một số nghiên cứu, tuổi tâm lý có thể dao động tới ±5–10 năm so với tuổi thực, tùy theo hoàn cảnh sống, sự dạy dỗ và trải nghiệm cá nhân. Ví dụ:

Tuổi sinh học Tuổi tâm lý dự đoán Đặc điểm quan sát
20 16 Phụ thuộc tài chính, thiếu quyết đoán
20 25 Đã đi làm, sống tự lập, chủ động quản lý thời gian

Việc nhận diện sự lệch pha này có vai trò quan trọng trong giáo dục, định hướng nghề nghiệp, và tư vấn tâm lý cho thanh niên và người trưởng thành trẻ tuổi.

Các mô hình đánh giá mức độ trưởng thành

Nhiều mô hình đã được phát triển nhằm đánh giá trưởng thành theo các chỉ báo đa chiều, thay vì chỉ căn cứ vào độ tuổi. Một trong số đó là mô hình "Five Cs" của lý thuyết Phát triển Thanh thiếu niên Tích cực (Positive Youth Development – PYD).

Năm thành tố chính trong mô hình này bao gồm:

  • Competence: Năng lực trong học tập, nghề nghiệp và giao tiếp
  • Confidence: Lòng tin vào bản thân, thái độ tích cực với cuộc sống
  • Connection: Gắn kết với gia đình, bạn bè và cộng đồng
  • Character: Phẩm chất đạo đức, tuân thủ chuẩn mực xã hội
  • Caring: Lòng trắc ẩn và khả năng đồng cảm

Một người được xem là trưởng thành toàn diện nếu phát triển hài hòa cả 5 yếu tố này. Mô hình này hiện được sử dụng trong các chương trình giáo dục kỹ năng sống và tư vấn phát triển thanh thiếu niên tại Hoa Kỳ, Canada và một số nước châu Âu.

Yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trưởng thành

Quá trình trưởng thành chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa yếu tố sinh học (di truyền, giới tính), tâm lý (tính cách, trí tuệ cảm xúc), và xã hội (gia đình, môi trường giáo dục, nền tảng văn hóa). Không có một công thức cố định nào cho sự trưởng thành, và mỗi cá nhân sẽ trải qua quá trình này theo nhịp độ riêng.

Các yếu tố ảnh hưởng mạnh đến sự trưởng thành:

  • Gia đình: sự hiện diện của hình mẫu tích cực, môi trường hỗ trợ
  • Giáo dục: không chỉ kiến thức mà còn đào tạo về kỹ năng sống, đạo đức
  • Kinh tế xã hội: mức sống, cơ hội việc làm, an ninh xã hội
  • Trải nghiệm sống: làm việc sớm, đối diện khó khăn, chăm sóc người thân

Nhiều nghiên cứu cho thấy người lớn lên trong môi trường thiếu thốn hoặc bạo lực có nguy cơ trưởng thành lệch lạc hoặc trì hoãn. Ngược lại, các trải nghiệm khó khăn được xử lý đúng cách cũng có thể thúc đẩy sự trưởng thành sớm về mặt tâm lý.

Chuyển tiếp sang giai đoạn trưởng thành

Khái niệm “emerging adulthood” (trưởng thành đang nổi) do Jeffrey Arnett đưa ra vào năm 2000 mô tả giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành, thường rơi vào khoảng 18–25 tuổi. Đây là giai đoạn chưa hoàn toàn trưởng thành nhưng cũng không còn là trẻ vị thành niên.

Đặc điểm chính của giai đoạn này:

  • Khám phá bản sắc cá nhân và nghề nghiệp
  • Không chắc chắn về vai trò xã hội
  • Chuyển đổi nơi sống, việc làm, mối quan hệ thường xuyên
  • Chưa ổn định về tài chính và định hướng dài hạn

Arnett lập luận rằng đây là một giai đoạn riêng biệt trong vòng đời con người, ngày càng kéo dài hơn do sự phức tạp của xã hội hiện đại, áp lực kinh tế và yêu cầu cao về trình độ chuyên môn.

Tài liệu tham khảo

  1. Arnett, J. J. (2000). Emerging Adulthood: A Theory of Development from the Late Teens Through the Twenties. American Psychologist, 55(5), 469–480.
  2. World Health Organization. (2022). Young People and Health. https://www.who.int/data/nutrition/nlis/info/young-people
  3. American Psychological Association. (2023). Young Adults. https://www.apa.org/topics/young-adults
  4. Youth.gov. (2023). Positive Youth Development. https://youth.gov/youth-topics/positive-youth-development
  5. Lerner, R. M. et al. (2005). Positive Youth Development, Participation in Community Youth Development Programs, and Community Contributions of Fifth-Grade Adolescents. Journal of Early Adolescence.

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề người trưởng thành:

Tiềm năng đa dòng của tế bào gốc trung mô người trưởng thành Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 284 Số 5411 - Trang 143-147 - 1999
Tế bào gốc trung mô người được cho là những tế bào đa năng, hiện diện trong tủy xương người trưởng thành, có khả năng sao chép như những tế bào chưa phân hóa và có tiềm năng phân hóa thành các dòng tế bào của mô trung mô, bao gồm xương, sụn, mỡ, gân, cơ và nhu mô tủy xương. Các tế bào có đặc điểm của tế bào gốc trung mô người đã được tách ra từ các mẫu tủy xương của những người tình nguyện. Những ... hiện toàn bộ
#tế bào gốc trung mô #tế bào gốc trưởng thành #tiềm năng đa dòng #phân hóa tế bào
Lập bản đồ động học sự phát triển của hồi não người từ tuổi thơ đến khi trưởng thành Dịch bởi AI
Proceedings of the National Academy of Sciences of the United States of America - Tập 101 Số 21 - Trang 8174-8179 - 2004
Chúng tôi báo cáo về chuỗi giải phẫu động học của sự phát triển chất xám hồi não người trong độ tuổi từ 4–21, thông qua việc sử dụng các bản đồ bốn chiều định lượng và chuỗi time-lapse. Nghiên cứu này được thực hiện trên mười ba trẻ em khỏe mạnh, tiến hành chụp MRI não định kỳ hai năm một lần trong suốt 8–10 năm. Bằng cách sử dụng các mô hình bề mặt vỏ não và mốc giải đất và mô hình thống kê về mậ... hiện toàn bộ
#phát triển hồi não #chất xám não #MRI #chuỗi time-lapse #rối loạn phát triển thần kinh
Quá trình tái tạo xương và tái tạo nửa osteon: Khung không gian và thời gian cho dòng tín hiệu trong xương người trưởng thành Dịch bởi AI
Journal of Cellular Biochemistry - Tập 55 Số 3 - Trang 273-286 - 1994
Thông tóm tắtQuá trình thay thế xương ở bộ xương trưởng thành được gọi là tái cấu trúc. Khi xương bị loại bỏ bởi tế bào hủy xương (osteoclasts), xương mới được hình thành bởi tế bào tạo xương (osteoblasts) tại cùng một vị trí, vì yêu cầu chịu lực không thay đổi. Xương thường được thay thế vì nó quá cũ để thực hiện chức năng của mình, chủ yếu là cơ học ở xương vỏ và chủ yếu hỗ trợ cho cân bằng nội ... hiện toàn bộ
Những thay đổi liên quan đến tuổi tác của các phân nhóm bạch cầu đơn nhân và các con đường hóa học liên quan đến bạch cầu đơn nhân ở người trưởng thành khỏe mạnh Dịch bởi AI
BMC Immunology - Tập 11 Số 1 - 2010
Tóm tắt Bối cảnh Các phương pháp thí nghiệm gần đây đã phát hiện ra những khác biệt về di động và chức năng thiết yếu của các phân nhóm bạch cầu đơn nhân ở chuột. Để có thể chuyển giao những phát hiện này vào sinh lý học và bệnh lý học của con người, các phân nhóm bạch cầu đơn nhân ở người cần được xem xét cẩn thận trong cả sức khỏe và bệnh tật. Giống như trong các nghiên cứu trên chuột, chúng tôi... hiện toàn bộ
#bạch cầu đơn nhân #tuổi tác #chức năng miễn dịch #hóa học bạch cầu đơn nhân #lão hóa #chức năng bạch cầu đơn nhân
Bệnh Xơ Nang và Chuyển Giao Đến Chăm Sóc Y Tế Người Lớn Dịch bởi AI
American Academy of Pediatrics (AAP) - Tập 125 Số 3 - Trang 566-573 - 2010
Việc chuyển giao các thanh thiếu niên mắc bệnh xơ nang (CF) từ chăm sóc y tế nhi khoa sang chăm sóc y tế dành cho người lớn là một ưu tiên quan trọng, vì nhiều bệnh nhân đang sống khỏe mạnh vào những năm bốn mươi của họ, và đến năm 2010, hơn một nửa số người sống với CF sẽ lớn hơn 18 tuổi. Quá trình chuyển giao sang tuổi trưởng thành, một quá trình phát triển xây dựng kỹ năng tự quản lý được hỗ tr... hiện toàn bộ
#Bệnh xơ nang #chăm sóc y tế #chuyển giao #thanh thiếu niên #người trưởng thành
Sự tiếp nhận miRNA từ sữa trong chế độ ăn của người lớn: một nghiên cứu xác thực Dịch bởi AI
F1000Research - Tập 5 - Trang 721
Sữa mẹ rất giàu chất dinh dưỡng cũng như axit nucleic bao gồm cả microRNA (miRNA). Trong một báo cáo gần đây, những người trưởng thành uống sữa bò dường như có mức lưu hành của các miRNA miR-29b-3p và miR-200c-3p tăng lên. Bởi vì các miRNA này là đồng đẳng giữa người và bò, nên kết quả này có thể được giải thích bởi sự xâm nhập của xeno-miRNA, điều chỉnh miRNA nội sinh, hoặc cả hai. Cần thêm nhiều... hiện toàn bộ
#miRNA #sữa bò #người trưởng thành #chế độ ăn uống #xeno-miRNA
Thiếu hụt eo của tuyến giáp ở xác người trưởng thành: một loạt trường hợp Dịch bởi AI
Cases Journal - Tập 2 - Trang 1-4 - 2009
Tuyến giáp, một tuyến nội tiết có tính mạch máu cao, được cấu tạo từ hai thùy bên liên kết với nhau qua một eo giữa hẹp, tạo nên hình dạng giống chữ 'H' cho tuyến. Trong tài liệu đã có báo cáo về nhiều biến thể hình thái và các dị tật phát triển của tuyến giáp. Trong nghiên cứu của chúng tôi về các đặc điểm hình học của tuyến giáp, chúng tôi phát hiện rằng, 6 trong số 41 tuyến giáp đã được mổ xẻ c... hiện toàn bộ
#tuyến giáp #eo tuyến giáp #dị tật phát triển #hình thái học #người trưởng thành
Tỷ lệ Glucose/Oxy của Bào thai Người trưởng thành Dịch bởi AI
Neonatology - Tập 25 Số 1-2 - Trang 44-52 - 1974
Các tỷ lệ glucose/oxy đã được ghi nhận tại các ca sinh mổ theo kế hoạch lặp lại từ những bào thai người trưởng thành, phát triển bình thường và có mức oxy hoá bình thường. Tỷ lệ trung bình glucose/oxy của 11 bào thai này là 0.81. Nồng độ glucose trong động mạch rốn và độ chênh lệch nồng độ glucose giữa mẹ và thai nhi được xác định là phụ thuộc vào nồng độ glucose trong tĩnh mạch của mẹ. Mẫu máu từ... hiện toàn bộ
Đặc điểm dược động học, độ an toàn và khả năng dung nạp của Tezepelumab (AMG 157) ở người trưởng thành khỏe mạnh và bị viêm da cơ địa Dịch bởi AI
Clinical Pharmacology and Therapeutics - Tập 106 Số 2 - Trang 441-449 - 2019
Tezepelumab (AMG 157) là một kháng thể đơn dòng nhắm vào lymphopoietin khung tím và đã cho thấy lợi ích trong việc điều trị bệnh hen suyễn. Chúng tôi đã đánh giá độ an toàn, khả năng dung nạp và dược động học của các liều đơn gia tăng và liều nhiều gia tăng trong hai nghiên cứu giai đoạn I ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược. Những đối tượng khỏe mạnh và bị viêm da cơ địa đã được tuyển vào n... hiện toàn bộ
#Tezepelumab #dược động học #độ an toàn #khả năng dung nạp #viêm da cơ địa.
Tầm quan trọng của việc đánh giá triệu chứng ở mức độ chuyển giao chẩn đoán trong việc hiểu rõ dự đoán cho người trưởng thành bị trầm cảm: phân tích dữ liệu từ sáu thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên Dịch bởi AI
BMC Medicine - - 2021
Tóm tắt Giới thiệu Trầm cảm thường được coi là một bệnh lý đơn lẻ với nhiều lựa chọn điều trị tiềm năng. Tuy nhiên, bệnh nhân mắc trầm cảm nặng khác nhau một cách rõ rệt về biểu hiện triệu chứng và các bệnh đồng mắc, ví dụ như với rối loạn lo âu. Ngoài ra, có những biến động lớn trong kết quả điều trị và sự liên quan của một số bệnh đồng mắc lo âu với tiên lượng xấu hơn, nhưng hiểu biết hạn chế về... hiện toàn bộ
Tổng số: 295   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10